Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 1.112 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuT5-2021T0526,19-1,3131,1330,9
2Nhập khẩuT5-2021T0528,271,8131,6036,7
3Xuất nhập khẩuT5-2021T0554,460,2262,7333,7
4Cán cân thương mạiT5-2021T05-2,70--0,47-
5Xuất khẩuK2-T5-2021K2-T514,2820,1131,1330,9
6Nhập khẩuK2-T5-2021K2-T514,414,3131,6036,7
7Xuất nhập khẩuK2-T5-2021K2-T528,6911,6262,7333,7
8Cán cân thương mạiK2-T5-2021K2-T5-0,13--0,47-
9Xuất khẩuK1-T5-2021K1-T511,89-14,1116,8030,9
10Nhập khẩuK1-T5-2021K1-T513,820,4117,1534,0
11Xuất nhập khẩuK1-T5-2021K1-T525,70-6,8233,9532,4
12Cán cân thương mạiK1-T5-2021K1-T5-1,93--0,35-
13Xuất khẩuT04-2021T0426,55-10,5104,9429,6
14Nhập khẩuT04-2021T0427,77-2,4103,3131,8
15Xuất nhập khẩuT04-2021T0454,32-6,5208,2530,7
16Cán cân thương mạiT04-2021T04-1,22-1,63-
17Xuất khẩuK2-T04-2021K2-T413,839,4104,9429,6
18Nhập khẩuK2-T04-2021K2-T413,76-1,5103,3131,8
19Xuất nhập khẩuK2-T04-2021K2-T427,593,7208,2530,7
20Cán cân thương mạiK2-T04-2021K2-T40,07-1,63-
21Xuất khẩuK1-T4-2021K1-T412,65-22,390,9926,8
22Nhập khẩuK1-T4-2021K1-T413,96-8,989,5129,1
23Xuất nhập khẩuK1-T4-2021K1-T426,61-15,8180,5027,9
24Cán cân thương mạiK1-T4-2021K1-T4-1,31-1,49-
25Xuất khẩuT3-2021T0329,6546,878,4023,7
26Nhập khẩuT3-2021T0328,4637,875,6126,8
27Xuất nhập khẩuT3-2021T0358,1142,2154,0125,2
28Cán cân thương mạiT3-2021T031,20-2,79-
29Xuất khẩuK2-T3-2021K2-T316,2922,478,4023,7
30Nhập khẩuK2-T3-2021K2-T315,3317,475,6126,8
31Xuất nhập khẩuK2-T3-2021K2-T331,6219,9154,0125,2
32Cán cân thương mạiK2-T3-2021K2-T30,95-2,79-
33Xuất khẩuK1-T03-2021K1-T0313,3030,062,0122,7
34Nhập khẩuK1-T03-2021K1-T0313,0614,960,2025,8
35Xuất nhập khẩuK1-T03-2021K1-T0326,3622,0122,2124,2
36Cán cân thương mạiK1-T03-2021K1-T030,24-1,81-
37Xuất khẩuT2-2021T0220,202,948,7423,7
38Nhập khẩuT2-2021T0220,661,047,1125,5
39Xuất nhập khẩuT2-2021T0240,851,995,8524,6
40Cán cân thương mạiT2-2021T02-0,46-1,64-
41Xuất khẩuK2-T2-2021K2-T210,232,948,7423,7
42Nhập khẩuK2-T2-2021K2-T211,3723,047,1125,5
43Xuất nhập khẩuK2-T2-2021K2-T221,6012,695,8524,6
44Cán cân thương mạiK2-T2-2021K2-T2-1,14-1,64-
45Xuất khẩuK1-T02-2021K1-T029,94-36,138,4636,8
46Nhập khẩuK1-T02-2021K1-T029,24-30,035,7025,4
47Xuất nhập khẩuK1-T02-2021K1-T0219,18-33,374,1531,1
48Cán cân thương mạiK1-T02-2021K1-T20,70-2,76-
49Xuất khẩuT01-2021T0128,553,228,5555,1
50Nhập khẩuT01-2021T0126,46-5,226,4641,3
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Số 9 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8621)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan