Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 1.176 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T11-2021K1-T1114,61-6,8284,4517,7
2Nhập khẩuK1-T11-2021K1-T1114,9814,9284,5828,1
3Xuất nhập khẩuK1-T11-2021K1-T1129,593,0569,0322,7
4Cán cân thương mạiK1-T11-2021K1-T11-0,37--0,13-
5Xuất khẩuT10-2021T1028,876,8269,7717,4
6Nhập khẩuT10-2021T1026,13-2,0269,6528,3
7Xuất nhập khẩuT10-2021T1055,002,4539,4222,6
8Cán cân thương mạiT10-2021T102,74-0,12-
9Xuất khẩuK2-T10-2021K2-T1015,6820,8269,7717,4
10Nhập khẩuK2-T10-2021K2-T1013,04-4,5269,6528,3
11Xuất nhập khẩuK2-T10-2021K2-T1028,727,8539,4222,6
12Cán cân thương mạiK2-T10-2021K2-T102,64-0,12-
13Xuất khẩuK1-T10-2021K1-T1012,30-20,5256,4519,1
14Nhập khẩuK1-T10-2021K1-T1013,650,4254,0128,4
15Xuất nhập khẩuK1-T10-2021K1-T1025,95-10,7510,4623,6
16Cán cân thương mạiK1-T10-2021K1-T10-1,35-2,44-
17Xuất khẩuT9-2021T0927,03-0,7240,6318,8
18Nhập khẩuT9-2021T0926,67-2,5243,1830,8
19Xuất nhập khẩuT9-2021T0953,69-1,6483,8224,6
20Cán cân thương mạiT9-2021T090,36--2,55-
21Xuất khẩuK2-T9-2021K2-T915,4733,7240,6318,8
22Nhập khẩuK2-T9-2021K2-T913,604,0243,1830,8
23Xuất nhập khẩuK2-T9-2021K2-T929,0717,9483,8224,6
24Cán cân thương mạiK2-T9-2021K2-T91,87--2,55-
25Xuất khẩuK1-T9-2021K1-T911,57-27,1225,2019,8
26Nhập khẩuK1-T9-2021K1-T913,08-10,5229,3832,2
27Xuất nhập khẩuK1-T9-2021K1-T924,65-19,2454,5825,7
28Cán cân thương mạiK1-T9-2021K1-T9-1,51--4,19-
29Xuất khẩuT8-2021T0827,23-2,3213,5221,8
30Nhập khẩuT8-2021T0827,34-6,1216,1533,7
31Xuất nhập khẩuT8-2021T0854,57-4,2429,6827,5
32Cán cân thương mạiT8-2021T08-0,11--2,63-
33Xuất khẩuK2-T8-2021K2-T815,8739,6213,5221,8
34Nhập khẩuK2-T8-2021K2-T814,6214,8216,1533,7
35Xuất nhập khẩuK2-T8-2021K2-T830,4926,5429,6827,5
36Cán cân thương mạiK2-T8-2021K2-T81,25--2,63-
37Xuất khẩuK1-T8-2021K1-T811,37-24,2197,7023,3
38Nhập khẩuK1-T8-2021K1-T812,73-11,7201,5834,3
39Xuất nhập khẩuK1-T8-2021K1-T824,10-18,1399,2728,6
40Cán cân thương mạiK1-T8-2021K1-T8-1,36--3,88-
41Xuất khẩuT7-2021T0727,862,4186,3526,2
42Nhập khẩuT7-2021T0729,115,3188,7635,8
43Xuất nhập khẩuT7-2021T0756,983,9375,1230,9
44Cán cân thương mạiT7-2021T07-1,25--2,41-
45Xuất khẩuK2-T7-2021K2-T715,0017,4186,3526,2
46Nhập khẩuK2-T7-2021K2-T714,41-1,3188,7635,8
47Xuất nhập khẩuK2-T7-2021K2-T729,427,4375,1230,9
48Cán cân thương mạiK2-T7-2021K2-T70,59--2,41-
49Xuất khẩuK1-T7-2021K1-T0712,78-13,9171,2228,0
50Nhập khẩuK1-T7-2021K1-T0714,614,8174,2336,8
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Số 9 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8621)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan