Trang chủ  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
Chỉ tiêu thống kê tổng hợp
Tên chỉ tiêu: Kỳ: (MM-yyyy) ex.: 5-2013
Tổng số: 1.092 << Trang đầu    < Trang trước  Trang:   Trang sau >    Trang cuối >>
# Chỉ tiêuDiễn giảiKỳTrị giá
(tỷ USD)
+/- kỳ trước (%)Luỹ kế
(tỷ USD)
+/- cùng kỳ
(%)
1Xuất khẩuK1-T4-2021K1-T412,65-22,390,9926,8
2Nhập khẩuK1-T4-2021K1-T413,96-8,989,5129,1
3Xuất nhập khẩuK1-T4-2021K1-T426,61-15,8180,5027,9
4Cán cân thương mạiK1-T4-2021K1-T4-1,31-1,49-
5Xuất khẩuT3-2021T0329,6546,878,4023,7
6Nhập khẩuT3-2021T0328,4637,875,6126,8
7Xuất nhập khẩuT3-2021T0358,1142,2154,0125,2
8Cán cân thương mạiT3-2021T031,20-2,79-
9Xuất khẩuK2-T3-2021K2-T316,2922,478,4023,7
10Nhập khẩuK2-T3-2021K2-T315,3317,475,6126,8
11Xuất nhập khẩuK2-T3-2021K2-T331,6219,9154,0125,2
12Cán cân thương mạiK2-T3-2021K2-T30,95-2,79-
13Xuất khẩuK1-T03-2021K1-T0313,3030,062,0122,7
14Nhập khẩuK1-T03-2021K1-T0313,0614,960,2025,8
15Xuất nhập khẩuK1-T03-2021K1-T0326,3622,0122,2124,2
16Cán cân thương mạiK1-T03-2021K1-T030,24-1,81-
17Xuất khẩuT2-2021T0220,202,948,7423,7
18Nhập khẩuT2-2021T0220,661,047,1125,5
19Xuất nhập khẩuT2-2021T0240,851,995,8524,6
20Cán cân thương mạiT2-2021T02-0,46-1,64-
21Xuất khẩuK2-T2-2021K2-T210,232,948,7423,7
22Nhập khẩuK2-T2-2021K2-T211,3723,047,1125,5
23Xuất nhập khẩuK2-T2-2021K2-T221,6012,695,8524,6
24Cán cân thương mạiK2-T2-2021K2-T2-1,14-1,64-
25Xuất khẩuK1-T02-2021K1-T029,94-36,138,4636,8
26Nhập khẩuK1-T02-2021K1-T029,24-30,035,7025,4
27Xuất nhập khẩuK1-T02-2021K1-T0219,18-33,374,1531,1
28Cán cân thương mạiK1-T02-2021K1-T20,70-2,76-
29Xuất khẩuT01-2021T0128,553,228,5555,1
30Nhập khẩuT01-2021T0126,46-5,226,4641,3
31Xuất nhập khẩuT01-2021T0155,01-1,055,0148,2
32Cán cân thương mạiT1-2021T012,09-2,09-
33Xuất khẩuK2-T1-2021K2-T115,5720,628,5555,1
34Nhập khẩuK2-T1-2021K2-T113,200,426,4641,3
35Xuất nhập khẩuK2-T1-2021K2-T128,7710,455,0148,2
36Cán cân thương mạiK2-T1-2021K2-T12,37-2,09-
37Xuất khẩuK1-T01-2021K1-T0112,90-15,712,9018,2
38Nhập khẩuK1-T01-2021K1-T0113,15-10,413,1516,0
39Xuất nhập khẩuK1-T01-2021K1-T0126,05-13,126,0517,1
40Cán cân thương mạiK1-T01-2021KT-T01-0,25--0,25-
41Xuất khẩuT12-2020T1227,659,6282,657,0
42Nhập khẩuT12-2020T1227,9013,0262,703,7
43Xuất nhập khẩuT12-2020T1255,5611,3545,365,4
44Cán cân thương mạiT12-2020T12-0,25-19,95-
45Xuất khẩuK2-T12-2020K2-T1215,3024,6282,657,0
46Nhập khẩuK2-T12-2020K2-T1214,6811,5262,703,7
47Xuất nhập khẩuK2-T12-2020K2-T1229,9817,8545,365,4
48Cán cân thương mạiK2-T12-2020K2-T120,63-19,95-
49Xuất khẩuK1-T12-2020K1-T1212,28-8,3267,226,1
50Nhập khẩuK1-T12-2020K1-T1213,173,6248,042,7
Liên kết
Trang chủ  |  Giới thiệu  |  Trợ giúp  |  Sitemap  |  Liên hệ  |  ENGLISH
©Bản quyền 2005-2013 Tổng cục Hải quan (General Department of Vietnam Customs)
Địa chỉ: Số 9 - Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội   -   Điện thoại: (+8424) 39440833 (ext: 8621)   -   Email: webmaster@customs.gov.vn
Số phép số 97/GP-BC do Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin & Truyền thông) cấp ngày 13/03/2007
Ghi chú: phải ghi rõ "Nguồn: Tổng cục Hải quan" và liên kết đến nội dung gốc khi phát hành lại thông tin từ Cổng thông tin Điện tử Hải quan